Mô tả
Được giới thiệu lần đầu tiên bởi người Nhật vào năm 2005, Tỏi đen ngày càng được người tiêu dùng quan tâm và sử dụng trong ẩm thực cao cấp tại các nước Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ..
Các thành phần quý trong Tỏi đen đều cao gấp nhiều lần tỏi thường:
– SOD enzime: chống oxi hóa
– S-Arylcysteine: chống ung thư
– Polyphenol
– Có vị ngọt, không có mùi hôi
– Không có phản ứng phụ khi sử dụng
So sánh thành phần tỏi đen – tỏi thường
| Năng lượng | Tỏi đen | 217,4 kcal | 160% |
| Tỏi thường | 138 kcal | ||
| Protein | Tỏi đen | 9 g | 107% |
| Tỏi thường | 8,4 g | ||
| Lipid | Tỏi đen | 0,1 g | 100% |
| Tỏi thường | 0,1 g | ||
| Glucide | Tỏi đen | 42,9 g | 150% |
| Tỏi thường | 28,7 g | ||
| Polyphenol | Tỏi đen | 475 mg | 580% |
| Tỏi thường | 82 mg | ||
| SOD Enzime | Tỏi đen | 790 g | 340% |
| Tỏi thường | 220 g |
Công dụng của tỏi đen
– Bổ sung SOD enzime, polyphenol
– Chống nhiễm độc chất phóng xạ
– Giải độc nicotin mạn tính
– Bảo vệ gan
– Chống các bệnh đường hô hấp
– Phòng chống ung thư
– Giảm thiểu tiến trình xơ cứng động mạch
– Giảm đường huyết
– Tăng cường hệ miễn dịch, kháng sinh
– Trị rối loạn tiêu hoá
Cách dùng: Mỗi ngày uống 2 viên. Gói 90 viên. Dùng được trong 45 ngày.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.